red river

red river

The Red River flows through a wide valley between green hills.

Định nghĩa

Danh từ: Sông Hồng (tên riêng của một con sôngBắc Mỹ). - "Red river" tên của một con sông chảy qua các bang Texas, Oklahoma, Arkansas Louisiana ở Hoa Kỳ. Đây một phụ lưu của sông Mississippi.

dụ sử dụng
  • (Sông Hồng tạo thành một phần ranh giới giữa Texas Oklahoma.)
  • (Nhiều thị trấn dọc theo Sông Hồng phụ thuộc vào cho nông nghiệp giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red River Valley": Thung lũng Sông Hồng, một vùng đất nông nghiệp trù phúBắc Mỹ.

    • The Red River Valley is known for its fertile soil and wheat production. (Thung lũng Sông Hồng nổi tiếng với đất đai màu mỡ sản xuất lúa mì.)
  • "Red River" trong văn hóa: "Red River" cũng tên một bộ phim miền Tây nổi tiếng năm 1948.

    • The movie "Red River" is a classic Western starring John Wayne. (Bộ phim "Red River" một phim miền Tây kinh điển với sự tham gia của John Wayne.)
Biến thể từ gần giống
  • Red River (danh từ riêng): Không biến thể, nhưng có thể nhầm lẫn với "Hồng " (sông Hồng ở Việt Nam), một con sông khác hoàn toàn.
  • Red River Delta: Đồng bằng sông Hồng (ở Việt Nam), không liên quan đến "red river" trong tiếng Anh.
    • The Red River Delta in Vietnam is one of the most densely populated regions in Asia. (Đồng bằng sông Hồng ở Việt Nam một trong những khu vực đông dân nhất châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Tributary of the Mississippi: Phụ lưu của sông Mississippi.
  • Border river: Sông biên giới ( sông Hồng tạo thành ranh giới giữa các bang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "red river".

Thành ngữ liên quan
  • "Red River" thường được dùng trong địa danh văn hóa, không phải thành ngữ phổ biến.

Từ gần giống